computer technology
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật máy tính: Lĩnh vực khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc nghiên cứu, thiết kế, phát triển, ứng dụng và bảo trì các hệ thống máy tính, bao gồm cả phần cứng và phần mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Advances in computer technology have changed the world. (Những tiến bộ trong kỹ thuật máy tính đã thay đổi thế giới.)
- He is studying computer technology at university. (Anh ấy đang học ngành kỹ thuật máy tính ở trường đại học.)
- This company is a leader in computer technology. (Công ty này là một nhà dẫn đầu trong lĩnh vực kỹ thuật máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the rapid evolution of computer technology": sự tiến hóa nhanh chóng của kỹ thuật máy tính.
- The rapid evolution of computer technology makes it hard to keep up. (Sự tiến hóa nhanh chóng của kỹ thuật máy tính khiến người ta khó theo kịp.)
"a degree in computer technology": một tấm bằng về kỹ thuật máy tính.
- She earned a degree in computer technology. (Cô ấy đã nhận được một tấm bằng về kỹ thuật máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Information Technology (IT) (n): Công nghệ thông tin (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm kỹ thuật máy tính và viễn thông).
- Computing (n): Khoa học máy tính, điện toán.
- Computer Science (n): Khoa học máy tính (thiên về lý thuyết và nguyên lý).
Từ đồng nghĩa
- Computing technology: Công nghệ điện toán.
- Digital technology: Công nghệ số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ ghép "computer technology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer technology")
Noun
- kỹ thuật máy tính.